Bản dịch của từ 百戏人 trong tiếng Việt

百戏人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百戏人 (Danh từ)

bǎi xì rén
01

Diễn viên xiếc thời xưa.

古代杂技演员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百戏人

bǎi

rén

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép