Bản dịch của từ 百折不回 trong tiếng Việt
百折不回
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百折不回 (Thành ngữ)
【bǎi zhé bù huí】
01
Vững chí không lùi bước, dù gặp bao nhiêu khó khăn cũng không thay đổi quyết tâm
折:挫折。比喻意志坚强,无论受到多少次挫折,毫不动摇退缩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百折不回
bǎi
百
zhé
折
bù
不
huí
回
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
折中
折丹
折乌巾
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
