Bản dịch của từ 百无一能 trong tiếng Việt

百无一能

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百无一能 (Tính từ)

bǎi wú yì néng
01

Không có khả năng, không làm được việc gì.

能:能力,胜任。什么都不会做。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百无一能

bǎi

néng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
无一不备
无一不知
无一可
无一时
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép