Bản dịch của từ 百日咳 trong tiếng Việt

百日咳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百日咳 (Danh từ)

bǎi rì hāi
01

Ho gà

传染病,由百日咳杆菌侵入呼吸道引起,患者多为10岁以下儿童症状是阵发性的连续咳嗽,咳嗽后长吸气,发出特殊的哮喘声

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百日咳

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
咳儿
咳吐
咳呛
咳咳
咳咳巴巴
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép