Bản dịch của từ 百日王朝 trong tiếng Việt
百日王朝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百日王朝 (Danh từ)
【bǎi rì wáng cháo】
01
Triều đại một trăm ngày của Napoléon (lần phục vị năm 1815 từ lúc trở về Paris đến sau thất bại ở Waterloo), gọi tắt là “百日王朝”.
拿破仑第二次统治法国时期的称谓。1815年3月,拿破仑从流放地厄尔巴岛逃出,20日重返巴黎再次登位。6月18日,他在滑铁卢战役失败后,于22日第二次宣布退位。这次复辟前后约一百天,史称“百日王朝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百日王朝
bǎi
百
rì
日
wáng
王
cháo
朝
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
王不留行
王世子
王业
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
