Bản dịch của từ 百日红 trong tiếng Việt

百日红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百日红 (Danh từ)

bǎi rì hóng
01

Cây tường vi (một tên gọi khác của cây 紫薇, hoa màu đỏ/đỏ tươi/mọng, thường nở rộ mùa hè)

紫薇的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百日红

bǎi

hóng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép