Bản dịch của từ 百日青 trong tiếng Việt

百日青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百日青 (Danh từ)

bǎi rì qīng
01

Cây bách mộc/trẽn lá giống tre (còn gọi là trúc diệp tùng) — một loại cây thân gỗ thường xanh, lá thon dài, quả hình cầu; gỗ chắc dùng xây dựng, làm đồ mộc.

也称竹叶松。常绿乔木。叶互生或轮生﹐线状披针形﹐种子球形。木材坚韧﹐供建筑及制作家具等用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百日青

bǎi

qīng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép