Bản dịch của từ 百日黄 trong tiếng Việt

百日黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百日黄 (Danh từ)

bǎi rì huáng
01

Một giống lúa chín sớm (loại lúa 'trăm ngày' thu hoạch sớm), gọi chung là lúa mùa sớm

一种早熟的稻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百日黄

bǎi

huáng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép