Bản dịch của từ 百昌 trong tiếng Việt

百昌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百昌 (Danh từ)

bǎi chāng
01

Chỉ các loài sinh vật đa dạng, từ động vật đến thực vật, tổng hợp các sinh vật sống.

指各种生物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百昌

bǎi

chāng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép