Bản dịch của từ 百星不如一月 trong tiếng Việt

百星不如一月

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百星不如一月 (Cụm từ)

bǎi xīng bù rú yī yuè
01

Một trăm ngôi sao không bằng một vầng trăng. So sánh số lượng nhiều không bằng chất lượng tốt.

一百颗星星发出的亮光不如一个月亮发出的光明亮。比喻量多不如质优。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百星不如一月

bǎi

xīng

yuè

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
星丁头
星主
星书
星乱
星事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép