Bản dịch của từ 百枝 trong tiếng Việt
百枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百枝 (Danh từ)
【bǎi zhī】
01
Tên gọi khác của cây萆薢, thường dùng trong y học.
4.萆薢的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.萆薢》。
Ví dụ
02
Nhiều đèn, ánh sáng, thường dùng để chỉ sự lấp lánh, rực rỡ.
1.形容灯烛繁多。亦指繁多的灯光或星光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cây chó răng, một loại thảo dược
2.狗脊的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.狗脊》。
Ví dụ
04
Cây phòng gió, còn gọi là bách chi
3.防风的别名。见明李时珍《本草纲目.草二.防风》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百枝
bǎi
百
zhī
枝
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
