Bản dịch của từ 百枝枝 trong tiếng Việt

百枝枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百枝枝 (Danh từ)

bǎi zhī zhī
01

Nhánh cây phân nhánh; ví von việc gì đó rẽ hướng phức tạp.

形容树枝杈丫纷出。比喻事情节外生枝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百枝枝

bǎi

zhī

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép