Bản dịch của từ 百源 trong tiếng Việt
百源
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百源 (Danh từ)
【bǎi yuán】
01
Tên địa danh tại tỉnh Hà Nam, Trung Quốc, nơi có người nổi tiếng như Shao Yong.
2.地名。在今河南省辉县西北。宋邵雍曾隐居于此。
Ví dụ
02
Nguồn nước, nơi bắt đầu của nhiều dòng nước
1.众水之源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百源
bǎi
百
yuán
源
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
