Bản dịch của từ 百炼 trong tiếng Việt

百炼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百炼 (Danh từ)

bǎi liàn
01

Trải qua nhiều lần rèn luyện; được mài giũa lâu dài (người hoặc vật) — ý nhấn mạnh kinh nghiệm, bản lĩnh do thử thách liên tiếp (Hán Việt: bách luyện).

1.亦作“百鍊”。多次锻炼;久经磨炼。

Ví dụ
02

Tên bảo đao (một thanh kiếm/đao nổi tiếng trong truyền thuyết hoặc văn liệu cổ)

2.宝刀名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百炼

bǎi

liàn

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép