Bản dịch của từ 百炼千锤 trong tiếng Việt

百炼千锤

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百炼千锤 (Thành ngữ)

bǎi liàn qiān chuí
01

Trăm luyện nghìn chuỳ; nhiều lần thử thách; nhiều lần đấu tranh

比喻多次的斗争和考验

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sửa chữa tỉ mỉ

比喻对诗文等做多次的精细修改也作'千锤百炼'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百炼千锤

bǎi

liàn

qiān

chuí

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
千一虑
千丁
千万
千万买邻
锤子
锤打
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép