Bản dịch của từ 百炼金 trong tiếng Việt

百炼金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百炼金 (Danh từ)

bǎi liàn jīn
01

Kim loại đã经过 nhiều lần rèn luyện, tinh luyện; vàng (hoặc kim loại) được rèn mài nhiều lần trở nên chắc và tinh

经过多次锻炼的金属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百炼金

bǎi

liàn

jīn

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép