Bản dịch của từ 百男 trong tiếng Việt

百男

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百男 (Danh từ)

bǎi nán
01

很多男孩众多的儿子古文用语多男”)

犹言多男孩。语本《诗.大雅.思齐》:“大姒嗣徽音﹐则百斯男。”朱熹集传﹕“百男﹐举成数而言其多也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百男

bǎi

nán

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
男丁
男中音
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép