Bản dịch của từ 百眼莉 trong tiếng Việt

百眼莉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百眼莉 (Danh từ)

bǎi yǎn lì
01

Quả lê trăm mắt, một tên chỉ quả dứa; Bách Nhãn Lệ

一种植物的名称,通常指的是一种具有多种用途的草本植物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百眼莉

bǎi

yǎn

百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép