Bản dịch của từ 百禄 trong tiếng Việt
百禄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百禄 (Danh từ)
【bǎi lù】
01
Đa phúc; nhiều may mắn, phước lành (cách cổ, ít dùng)
1.犹多福。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiệc mừng khi trẻ con được 100 ngày tuổi (tiệc sơ sinh lúc tròn 100 ngày)
2.小儿出生满百日举行的贺宴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百禄
bǎi
百
lù
禄
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
