Bản dịch của từ 百禄儿 trong tiếng Việt

百禄儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百禄儿 (Danh từ)

bǎi lù ér
01

Đứa trẻ tròn 100 ngày tuổi (sinh đủ 100 ngày); thường chỉ bé có lễ cúng 100 ngày

出生满百日的小孩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百禄儿

bǎi

ér

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép