Bản dịch của từ 百福具臻 trong tiếng Việt

百福具臻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百福具臻 (Tính từ)

bǎi fú jù zhēn
01

Phúc lộc đến cùng; phúc lành đủ đầy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百福具臻

bǎi

zhēn

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
臻凑
臻到
臻备
臻臻
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép