Bản dịch của từ 百禽 trong tiếng Việt

百禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百禽 (Danh từ)

bǎi qín
01

Mọi loài chim và thú (tất cả các loài gia cầm, thú nhỏ — chữ Hán = mọi, nhiều; = chim, thú)

1.一切鸟兽。

Ví dụ
02

Nhiều loài chim; muôn vàn chim (chỉ số lượng lớn các loài/loài chim tập hợp)

2.众鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百禽

bǎi

qín

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép