Bản dịch của từ 百科 trong tiếng Việt

百科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百科 (Danh từ)

bǎi kē
01

Bách khoa, tổng hợp kiến thức về nhiều lĩnh vực

Abbr. for 百科全書|百科全书 [bǎikēquánshū]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bách khoa; bách khoa toàn thư

百科是指对某一领域或多个领域的知识进行系统性、全面性的整理和总结,通常以书籍或网络形式呈现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bách khoa

普遍的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bách khoa (thường: bách khoa toàn thư); (tính từ) toàn diện bao quát

百科全书式的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百科

bǎi

百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép