Bản dịch của từ 百端交集 trong tiếng Việt
百端交集
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百端交集 (Tính từ)
【bǎi duān jiāo jí】
01
Cảm xúc muôn vàn đan xen, nỗi lòng dạt dào, nhiều suy nghĩ chồng chất nhau
无数感想交互汇集,形容感慨万千。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百端交集
bǎi
百
duān
端
jiāo
交
jí
集
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
端一
端严
端丽
端五
交下
交与
交丧
交中
交举
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
