Bản dịch của từ 百索 trong tiếng Việt

百索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百索 (Danh từ)

bái suǒ
01

Các loại rau củ.

1.各种菜蔬。索﹐通“素”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây trang sức làm từ sợi nhiều màu, còn gọi là trường mệnh lụa.

2.用五色丝线编结的索状饰物﹐亦名长命缕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dây nhảy (dùng để tập thể dục)

3.指跳绳用的绳子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百索

bǎi

suǒ

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép