Bản dịch của từ 百罗 trong tiếng Việt

百罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百罗 (Danh từ)

bǎi luó
01

種種不幸的遭遇接二連三的災難與苦難可理解為百般厄運之意

种种不幸的遭遇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百罗

bǎi

luó

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép