Bản dịch của từ 百胜 trong tiếng Việt

百胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百胜 (Danh từ)

bǎi shèng
01

PakSing, tên công ty điển hình của Hồng Kông

PakSing,常见香港公司名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

BaiSheng là tên thường gọi của một công ty Trung Quốc.

百盛,中国公司的通用名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百胜

bǎi

shèng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép