Bản dịch của từ 百脉 trong tiếng Việt

百脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百脉 (Danh từ)

bǎi mài
01

Toàn bộ các mạch máu trên người; các đường mạch trong cơ thể (Hán-Việt: bách mạch)

人身各条血脉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百脉

bǎi

mài

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép