Bản dịch của từ 百舌儿 trong tiếng Việt

百舌儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百舌儿 (Danh từ)

bǎi shé ér
01

Chim họng đỏ (loài chim thuộc họ 百舌鸟, thường bắt chước tiếng khác)

即百舌鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百舌儿

bǎi

shé

ér

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép