Bản dịch của từ 百般娇 trong tiếng Việt
百般娇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百般娇 (Danh từ)
【bǎi bān jiāo】
01
Tên khác của '丽春' (Lệ Xuân), một nhân vật nữ xinh đẹp trong thần thoại hoặc văn học Trung Quốc
丽春的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百般娇
bǎi
百
bān
般
jiāo
娇
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
