Bản dịch của từ 百花园 trong tiếng Việt

百花园

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百花园 (Từ chỉ nơi chốn)

bǎi huā yuán
01

Vườn Trăm Hoa

百花花园(名称)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khu vườn Baihua ở làng Hongmiao 洪廟村 | 洪庙村, Sơn Đông

Baihua garden in Hongmiao village 洪廟村|洪庙村 [Hóng miào cūn], Shandong

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百花园

bǎi

huā

yuán

百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép