Bản dịch của từ 百花朝 trong tiếng Việt

百花朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百花朝 (Danh từ)

bǎi huā zhāo
01

Ngày hội hoa, dịp để ngắm hoa nở rực rỡ vào mùa xuân.

花朝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百花朝

bǎi

huā

cháo

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép