Bản dịch của từ 百药煎 trong tiếng Việt

百药煎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百药煎 (Danh từ)

bǎi yào jiān
01

Thuốc đông y, dạng lỏng màu nâu, vị đắng, dùng làm thuốc cầm máu.

中药名。褐色味苦的液体﹐作收敛剂用。又名阿仙药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百药煎

bǎi

yào

jiān

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
药丸
药典
药兽
药农
煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép