Bản dịch của từ 百蔬 trong tiếng Việt

百蔬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百蔬 (Danh từ)

bǎi shū
01

Các loại rau củ.

2.各种蔬菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ ăn từ rau củ, chế biến từ nhiều loại rau khác nhau.

1.亦作“百疏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百蔬

bǎi

shū

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép