Bản dịch của từ 百虑攒心 trong tiếng Việt
百虑攒心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百虑攒心 (Tính từ)
【bǎi lǜ zǎn xīn】
01
Mọi lo âu, trăn trở chất đống trong lòng, đầu óc quay cuồng, lo lắng (có thể dùng làm trạng thái hoặc hành động)
各种思虑一齐聚集在心头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百虑攒心
bǎi
百
lǜ
虑
zǎn
攒
xīn
心
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
