Bản dịch của từ 百虫仓 trong tiếng Việt
百虫仓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百虫仓 (Danh từ)
【bǎi chóng cāng】
01
Tên khác của 'ngũ bội tử', là một loại nhựa cây do côn trùng tiết ra, dùng trong y học cổ truyền.
五倍子的别名。见明李时珍《本草纲目.虫一.五倍子》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百虫仓
bǎi
百
chóng
虫
cāng
仓
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
仓位
仓促
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
