Bản dịch của từ 百行 trong tiếng Việt

百行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百行 (Danh từ)

bǎi xíng
01

Áo trăm miếng vá; áo nhà sư; ráp kết từ nhiều vật liệu.

本指僧農, 后指用多材料集成完整物的方式.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百行

bǎi

xíng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép