Bản dịch của từ 百衲琴 trong tiếng Việt
百衲琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百衲琴 (Danh từ)
【bǎi nà qín】
01
Tên một loại đàn cổ: đàn tranh/đàn tỳ bà làm bằng nhiều miếng gỗ桐 (đồng) ghép, mặt sơn mài — một loại đàn truyền thống Trung Quốc
琴名。以桐木片合漆胶成的琴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百衲琴
bǎi
百
nà
衲
qín
琴
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
