Bản dịch của từ 百衲衣 trong tiếng Việt

百衲衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百衲衣 (Danh từ)

bǎi nà yī
01

Áo cà sa

指用许多长方形小布片拼缀制成的僧衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Áo vá chằng vá đụp

百家衣补丁很多的破旧衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百衲衣

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
衣不兼彩
衣不兼采
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép