Bản dịch của từ 百读 trong tiếng Việt

百读

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百读 (Động từ)

bǎi dú
01

Đọc đi đọc lại nhiều lần, nhẩm lại kỹ càng.

反复诵读。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百读

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
读万卷书行万里路
读为
读书
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép