Bản dịch của từ 百谪 trong tiếng Việt

百谪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百谪 (Danh từ)

bǎi zhé
01

Sự trừng phạt nặng nề, hình phạt nặng

1.亦作“百适”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị khiển trách nhiều lần; thủ tục sa thải trong lịch sử.

2.百次谴责。古时官吏受百次谴责即被免职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百谪

bǎi

zhé

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép