Bản dịch của từ 百贾 trong tiếng Việt

百贾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百贾 (Danh từ)

bái jiǎ
01

Các thương nhân thuộc nhiều ngành nghề khác nhau, nghĩa là tập hợp tất cả các loại người kinh doanh.

各种行业的商人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百贾

bǎi

jiǎ

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
贾业
贾人
贾仇
贾伴
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép