Bản dịch của từ 百迭 trong tiếng Việt

百迭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百迭 (Tính từ)

bǎi dié
01

Nhiều lớp, nhiều tầng, xếp chồng lên nhau

1.多重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Diễn tả thời gian rất dài, trải qua nhiều thế hệ, nhiều đời (tương tự 'bách đại').

2.犹百代。形容年代久长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百迭

bǎi

dié

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
迭为宾主
迭代
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép