Bản dịch của từ 百韵笺 trong tiếng Việt

百韵笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百韵笺 (Danh từ)

bǎi yùn jiān
01

Giấy lớn dùng để viết thơ dài.

可供写长诗的大幅笺纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百韵笺

bǎi

yùn

jiān

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
韵主
韵书
韵事
韵人
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép