Bản dịch của từ 百顷 trong tiếng Việt

百顷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百顷 (Danh từ)

bái qǐng
01

Một vạn mẫu (cách nói cổ, chỉ đất đai rất rộng)

1.一万亩。极言土地之广。

Ví dụ
02

Địa danh: nơi cư trú xưa của họ Dương (bộ tộc Đê) ở vùng nay thuộc tỉnh Cam Túc, Trung Quốc

2.地名。在今甘肃省境内﹐旧时为氐族杨氏世居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百顷

bǎi

qǐng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép