Bản dịch của từ 百驷 trong tiếng Việt

百驷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百驷 (Danh từ)

bǎi sì
01

Bốn trăm con ngựa hoặc bốn trăm chiếc xe; đơn vị tính toán cho xe và ngựa trong thời cổ.

四百匹马或四百辆车。驷﹐计算马或车的单位;古代一车套四马﹐故称四马为驷﹐亦称一车为驷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百驷

bǎi

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép