Bản dịch của từ 百骑 trong tiếng Việt
百骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
百骑 (Danh từ)
【bǎi qí】
01
Hàng trăm kỵ binh; đông lính cưỡi ngựa (một người kèm một ngựa gọi là 'kỵ')
1.众多的骑从。一人一马合称骑。
Ví dụ
02
Đơn vị kỵ binh triều Đường sơ (một trong các đạo quân cấm vệ), tức 'bách kỵ' — lực lượng kỵ binh bảo hộ triều đình ở thời nhà Đường đầu
2.唐初禁军之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百骑
bǎi
百
qí
骑
Các từ liên quan
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
- Các biến thể:
- 𦣻, 佰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼣
擺
絔
柏
栢
伯
摆
襬
㧳
佰
㗗
竡
皆
皙
皖
皤
㿥
皗
皞
皁
皎
㿡
皫
皘
伪
㕜
奷
朻
圮
㝎
邬
玏
乫
伦
祁
伥
一百
百万
百姓
百货
百度
百分
百合
百事
百香
百般
