Bản dịch của từ 百骸六藏 trong tiếng Việt

百骸六藏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百骸六藏 (Danh từ)

bǎi hái liù cáng
01

Toàn bộ thân thể từ ngoài vào trong, bao gồm tất cả các bộ phận bên trong và bên ngoài cơ thể.

指整个躯体内外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百骸六藏

bǎi

hái

liù

cáng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
骸炭
骸筋
骸骨
骸骼
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
藏书
藏伏
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép