Bản dịch của từ 百鬼 trong tiếng Việt

百鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百鬼 (Danh từ)

bái guǐ
01

Nhiều thần linh; đám đông các vị thần

1.众神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhiều loại ma quỷ, các sinh vật huyền bí đa dạng trong truyền thuyết

2.各种鬼怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百鬼

bǎi

guǐ

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép