Bản dịch của từ 百鸟房 trong tiếng Việt

百鸟房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

百鸟房 (Danh từ)

bǎi niǎo fáng
01

Khu nuôi chim trong cung triều đời Minh; nhà/ô cá nhân để thuần dưỡng, trưng bày nhiều loài chim (Hán Việt: Bách Điểu Phòng — phòng nuôi trăm loài chim)

明代宫廷养鸟的场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 百鸟房

bǎi

niǎo

fáng

Các từ liên quan

百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
房下
房东
百
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Các biến thể:
𦣻, 佰
Hình thái radical:
⿱,一,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép